Điều trị suy tim như thế nào ?

0
326

Suy tim là tình trạng chức năng tim bị suy yếu, giảm khả năng co bóp cung cấp máu cho cơ thể và gây ra các triệu chứng khó thở, ho, phù ở người mắc căn bệnh này. Tuy nhiên bệnh ở mức  độ nhẹ nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời kết hợp với lối sống lành mạnh có thể duy trì sức khỏe lâu dài cho người bệnh, giảm tỷ lệ tử vong do suy tim tiến triển và các biến chứng tim mạch khác.

Theo đó, tình trạng suy tim của bệnh nhân được đánh giá dựa trên mức độ hoạt động thể lực và các triệu chứng cơ năng của bệnh nhân, chia thành 4 mức độ.

+ Suy tim độ 1: được coi là suy tim tiềm tàng, bởi người bệnh vẫn hoạt động thể lực và sinh hoạt bình thường, không có hiện tượng khó thở, mệt mỏi, hồi hộp. Bình thường rất khó để phát hiện bệnh ở giai đoạn này

+ Suy tim độ 2 : suy tim nhẹ, người bệnh bị hạn chế nhất định trong các hoạt động thể lực, sinh hoạt hàng ngày, khi nghỉ ngơi thì không có triệu chứng gì nhưng khi hoạt động gắng sức nhiều thì thấy khó thở, mệt mỏi, đánh trống ngực.

+ Suy tim độ 3 : là mức độ suy tim trung bình nặng. Ở giai đoạn này, bệnh nhân bị hạn chế khá nhiều trong các hoạt động thể lực, sinh hoạt hàng ngày. Khi nghỉ ngơi, các triệu chứng được thuyên giảm, nhưng khi hoạt động gắng sức dễ bị khó thở, mệt mỏi, đánh trống ngực. Đây chính là lý do mà người bệnh khi chuyển sang suy tim cấp độ 3 rất lo lắng về bệnh tật. Vì thời gian nay họ phải nhập viện, điều trị thường xuyên

+ Suy tim độ 4 : đây là suy tim nặng, người bệnh không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không thấy khó chịu, sinh hoạt hàng ngày bị ảnh hưởng nhiều, khó thở xuất hiện cả lúc nghỉ ngơi, bệnh nhân chỉ có thể làm được những việc nhẹ.

Phương pháp điều trị và thuốc

Suy tim là một bệnh mãn tính cần quản lý suốt đời. Tuy nhiên, với điều trị, dấu hiệu và triệu chứng của suy tim có thể cải thiện và tim đôi khi trở nên mạnh mẽ hơn. Các bác sĩ đôi khi có thể quản lý suy tim bằng cách xử lý các nguyên nhân cơ bản. Ví dụ, sửa chữa van tim hoặc kiểm soát nhịp tim nhanh có thể đảo ngược suy tim. Nhưng đối với hầu hết mọi người, điều trị suy tim liên quan đến sự cân bằng của các loại thuốc, và trong một số trường hợp, các thiết bị có thể trợ giúp nhịp tim hoạt động đúng.

1, Thuốc men

Các bác sĩ thường điều trị suy tim với sự kết hợp thuốc. Tùy thuộc vào triệu chứng, có thể dùng một hoặc một số các loại thuốc này. Chúng bao gồm:

+ Ức chế men chuyển (ACE):  Các thuốc này giúp người bị suy tim sống lâu hơn và cảm thấy tốt hơn. Chất ức chế men chuyển (ACE) là một loại thuốc giãn mạch, giãn mạch máu và làm giảm huyết áp, cải thiện lưu thông máu và giảm khối lượng công việc trên tim. Ví dụ như enalapril (Vasotec), lisinopril (Prinivil, Zestril) và capxopril (Capoten).

+ Chặn thụ thể Angiotensin II (ARB):  Các thuốc này, trong đó bao gồm losartan (COZAAR) và valsartan (Diovan), có nhiều lợi ích tương tự như chất ức chế ACE. Nó có thể là một thay thế cho những người không thể chịu đựng các chất ức chế ACE.

+ Digoxin (Lanoxin): Thuốc này, cũng được gọi là digitalis, tăng sức mạnh của các cơn co cơ tim. Nó cũng có xu hướng làm chậm nhịp tim. Digoxin làm giảm các triệu chứng suy tim và cải thiện khả năng để sống với tình trạng này.

+ Beta blockers: Loại thuốc này làm chậm nhịp tim và làm giảm huyết áp. Ví dụ như carvedilol (Coreg), metoprolol (Lopressor) và bisoprolol (Zebeta). Những loại thuốc này cũng làm giảm nguy cơ một số nhịp tim bất thường. Chẹn beta có thể làm giảm các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim và cải thiện chức năng tim.

+ Thuốc lợi tiểu:  Thuốc lợi tiểu làm cho đi tiểu thường xuyên hơn và chặn cho chất lỏng tích tụ trong cơ thể. Thuốc lợi tiểu thường được chỉ định cho suy tim bao gồm bumetanid (Bumex) và furosemide (Lasix). Các thuốc cũng làm giảm dịch trong phổi, để có thể thở dễ dàng hơn. Bởi vì thuốc lợi tiểu làm cho cơ thể mất kali và magie, bác sĩ cũng có thể chỉ định bổ sung các khoáng chất. Nếu đang dùng thuốc lợi tiểu, bác sĩ có thể sẽ giám sát mức kali và magie trong máu thông qua xét nghiệm máu thường xuyên.

+ Kháng Aldosterone:  Các thuốc này bao gồm spironolactone (Aldactone) và eplerenone (Inspra). Chủ yếu là thuốc lợi tiểu giữ kali, nhưng có tính chất bổ sung giúp các công việc của tim tốt hơn, có thể đảo ngược lại sẹo của tim và có thể giúp những người bị suy tim nặng sống lâu hơn. Không giống như một số thuốc lợi tiểu khác, spironolactone có thể nâng mức kali trong máu đến mức nguy hiểm, do đó, nói chuyện với bác sĩ nếu tăng kali là mối quan tâm.

Thông thường sẽ phải dùng hai hoặc nhiều thuốc để điều trị suy tim. Bác sĩ có thể kê toa thuốc tim mạch khác – chẳng hạn như nitrat cho đau ngực, statin để giảm cholesterol hoặc các thuốc làm loãng máu giúp ngăn ngừa cục máu đông cùng với các thuốc suy tim.

Có thể phải nhập viện trong một vài ngày nếu các triệu chứng suy tim tiến triển. Trong khi ở bệnh viện, có thể được dùng thuốc bổ sung để giúp tim bơm tốt hơn và giảm các triệu chứng. Cũng có thể được dùng oxy bổ sung qua một mặt nạ hoặc ống đặt trong mũi. Nếu có suy tim nặng, có thể cần phải bổ sung oxy sử dụng lâu dài.

2. Phong cách sống và biện pháp khắc phục

Làm thay đổi lối sống thường xuyên có thể giúp làm giảm các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim và ngăn ngừa các bệnh trở nặng hơn. Những thay đổi này có thể là một trong những quan trọng nhất và mang lại lợi ích có thể làm:

+ Ngưng hút thuốc lá: hút thuốc gây tổn hại mạch máu, làm giảm lượng oxy trong máu và làm cho tim  đập nhanh hơn. Nếu hút thuốc, hãy hỏi bác sĩ giới thiệu chương trình giúp bỏ thuốc lá. Không thể xem xét cho việc cấy ghép trái tim nếu tiếp tục hút thuốc.

+ Hạn chế muối. Natri là một thành phần của muối. Quá nhiều natri góp phần giữ nước, làm cho trái tim làm việc chăm chỉ hơn và gây khó thở và phù chân, mắt cá chân và bàn chân. Đối với những người bị suy tim, lượng natri khuyến cáo hàng ngày của chế độ ăn uống là không quá 2.000 mg mỗi ngày. Hãy nhớ rằng hầu hết muối này đã được thêm vào thức ăn chế biến, và phải cẩn thận khi sử dụng sản phẩm thay thế muối.

+ Duy trì trọng lượng khỏe mạnh. Nếu đang thừa cân, chuyên gia dinh dưỡng sẽ giúp làm việc để có trọng lượng lý tưởng.

+ Hạn chế chất béo và cholesterol. ăn ít muối để tránh natri cao, hạn chế thực phẩm chất béo bão hoà và cholesterol trong chế độ ăn. Một chế độ ăn nhiều chất béo và cholesterol dẫn đến nguy cơ mắc bệnh mạch vành, thường là nguyên nhân gây ra suy tim.

+ Hạn chế uống rượu và sử dụng các chất kích thích :  Bác sĩ có thể khuyên không uống rượu nếu có suy tim, vì nó có thể tương tác với thuốc, làm suy yếu cơ tim và làm tăng nguy cơ nhịp tim bất thường. Nếu có suy tim nặng, bác sĩ cũng có thể đề nghị giới hạn số lượng nước uống.

+ Tập thể dục giúp giữ cho phần còn lại của cơ thể khỏe mạnh và có điều kiện làm giảm nhu cầu về cơ tim:  Trước khi bắt đầu thực hiện, nói chuyện với bác sĩ về chương trình tập luyện thích hợp. Bác sĩ có thể đề xuất một chương trình đi bộ.

+ Giảm căng thẳng. Khi lo lắng hay buồn rầu, tim đập nhanh hơn và  thở nhiều hơn. Điều này có thể làm suy tim nặng hơn, vì tim đã gặp phải vấn đề đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Tìm cách để giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống. Để cho tim được nghỉ ngơi, hãy thử ngủ trưa hoặc đưa chân lên cao khi có thể.

+ Ngủ dễ dàng. Nếu gặp khó thở, đặc biệt là vào ban đêm, ngủ với đầu ở một góc 45 độ bằng cách sử dụng một chiếc gối. Nếu ngáy hoặc có vấn đề giấc ngủ khác, chắc chắn thử nghiệm cho ngưng thở khi ngủ.

Để cải thiện giấc ngủ vào ban đêm, tránh những bữa ăn no ngay trước khi đi ngủ. Ngoài ra, thảo luận với bác sĩ thay đổi thời gian uống thuốc, đặc biệt là thuốc lợi tiểu. Dùng thuốc lợi tiểu trước đó trong ngày có thể giữ cho khỏi phải đi tiểu thường xuyên vào ban đêm.

3, Điều trị bằng Đông y

Ngoài sử dụng thuốc Tây trong điều trị tim mạch, không thể bỏ qua các bài thuốc, sản phẩm Đông y có nguồn gốc từ Đan sâm, Tam Thất, Vàng Đắng hay Địa Long giúp bệnh nhân tăng cường chức năng cơ tim, giảm đau thắt ngực…đã được ứng dụng rộng rãi trong y học hiện nay. Dựa trên tính năng của từng vị thuốc các nhà khoa học nhận thấy có thể kết hợp các loại thảo dược trên nhằm mang lại hiệu quả cao nhất trong điều trị bệnh tim mạch.

+ Đan sâm giúp giảm rối loạn tuần hoàn vi mạch, làm giãn các động mạch, ức chế sự kết tập tiểu cầu, chống lại những rối loạn về chức năng và chuyển hóa gây ra bởi thiếu hụt oxy .

+ Tam thất làm tăng lưu lượng máu động mạch vành, đồng thời hạ huyết áp động mạch, giảm lượng oxy tiêu thụ của cơ tim. Tác dụng tăng lực, giảm đau, kích thích thần kinh, chống trầm uất.

+ Địa long giúp tan cục máu đông dự phòng nhồi máu cơ tim, nhồi máu não…

Các vị thuốc được kết hợp dưới công nghệ bào chế hiện tại đảm bảo tính an toàn, bền vững, chi phí phù hợp đảm bảo hiệu quả cho người sử dụng.

Thùy Chi

Đặt câu hỏi hoặc ý kiến bình luận

avatar